six🔊six[ sɪks ]Sáu (6) (từ xác định/đại từ); Số sáu (danh từ)Đại từ & Từ xác định1. Sáu (6)Danh từ1. Số sáu2. (Đánh bài) Con sáu; mặt sáu (súc sắc)