get up

get up
[ ˈɡet ʌp ]
Thức dậy, đứng dậy (cụm động từ); Kiểu trang phục, nghị lực (danh từ: get-up)
Cụm Động Từ (get up)
1. **Thức dậy** (ra khỏi giường sau khi ngủ).
Ví dụ: *I get up at six every morning.* (Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.)
2. **Đứng dậy** (từ tư thế ngồi hoặc nằm).
Ví dụ: *Please get up and stretch.* (Làm ơn đứng dậy và vươn vai.)
3. **Tổ chức, dàn dựng, sắp đặt.**
Ví dụ: *to get up a party.* (tổ chức một bữa tiệc.)
Danh từ (get-up)
1. **Kiểu/Mẫu trang phục, y phục.**
Ví dụ: *That’s an unusual get-up for a business meeting.* (Đó là một kiểu trang phục bất thường cho cuộc họp kinh doanh.)
2. **Óc sáng kiến, nghị lực, tính kiên quyết.** (Thường dùng trong tiếng Mỹ)
3. **Kiểu (in ấn, đóng sách), bố cục.**
TRỞ LẠI