door

door
[ dɔːr ]
Cửa, cửa ra vào (danh từ); Phương tiện, con đường (nghĩa bóng)
Danh từ
1. Cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô…)
2. Phương tiện để có được cái gì hoặc đạt được cái gì; cửa ngõ, con đường
TRỞ LẠI