ringing🔊ringing[ ˈrɪŋɪŋ ]Trong trẻo, rõ ràng (tính từ); Sự gọi/bấm chuông (danh từ)Tính từ1. Trong trẻo; vang vọng (giọng)2. Rõ ràng; dứt khoátDanh từ1. Sự gọi/bấm chuông