ring
ring
[ rɪŋ ]
Nhẫn, Vòng tròn; Tiếng chuông; Rung chuông; Bao vây
Danh từ
1. Nhẫn, vòng (đai, vành, vòng đệm).
2. Vòng tròn, quầng (quần sáng, vòng người, vòng đua, vũ đài).
3. Tiếng chuông, tiếng ngân, tiếng gọi điện thoại.
4. Nhóm người, phe phái (kinh doanh, chính trị, tội phạm).
5. Vẻ, sự thể hiện (vẻ thành thật).
Động từ (rung, rang, rung)
1. Rung, reo, kêu (chuông, điện thoại); Làm kêu leng keng.
2. Vang, ngân vang (âm thanh); Văng vẳng trong tai; Nghe có vẻ.
3. Đeo nhẫn/vòng; Đánh đai (thùng); Cắt thành khoanh.
4. Bao vây, vây quanh; Dồn vào.
Cụm Động Từ & Thành ngữ
1. **ring in / ring out:** Rung chuông đón/tiễn (năm mới, năm cũ).
2. **ring up:** Gọi điện thoại.
3. **ring off:** Ngừng nói chuyện điện thoại.
4. **ring the changes:** Nhai đi nhai lại một vấn đề.
5. **ring round:** Bỏ xa, hơn hẳn.