much

much
[ mʌtʃ ]
Nhiều, lắm (tính từ/đại từ/phó từ)
Tính từ
1. Nhiều, lắm; một số lượng lớn (cái gì); nhiều
Đại từ
1. Nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn
Phó từ
1. Nhiều, lắm
TRỞ LẠI