But
But
/bət/, /bʌt/
nhưng, trừ ra, ngoài ra, chỉ, điều phản đối
Liên từ
1. nhưng, nhưng mà
2. không thể không… (one cannot / could not but…)
3. mà lại không
Giới từ
1. trừ ra, ngoài ra
Đại từ quan hệ
1. ai… mà không
Danh từ
1. cái “nhưng mà”; điều phản đối, điều trái lại
Ngoại động từ
1. phản đối, nói trái lại
Phó từ
1. chỉ, chỉ là, chỉ mới