English

English
/ˈɪŋɡlɪʃ/
Thuộc Anh; tiếng Anh; người Anh; cỡ chữ 14; dịch sang tiếng Anh
Tính từ
1. Tiếng Anh (the king’s, the queen’s English); (thuộc) Anh
Danh từ
1. (the English) Người Anh (nói chung)
2. Tiếng Anh (the king’s, the queen’s English)
3. (Ngành in) Cỡ 14
Động từ
1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Dịch ra tiếng Anh
2. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Anh hóa
TRỞ LẠI