Resource

Resource
/ˈriːsɔːrs/, /rɪˈsɔːrs/
Tài nguyên, sự tháo vát, nguồn vui
Danh từ
1. Tài nguyên
2. Sự tháo vát, sáng kiến, tài xoay xở
3. Nguồn vui, niềm an ủi, sự khuây khoả, sự giải trí, sự tiêu khiển
TRỞ LẠI