Develop

Develop
/dɪˈveləp/
Phát triển, mở mang, trình bày, khai thác, rửa ảnh, tiến triển
Động từ
1. Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
2. Trình bày, bày tỏ, thuyết minh (luận điểm, vấn đề…)
3. Khai thác
4. Nhiễm, tiêm nhiễm (thói quen…); ngày càng bộc lộ rõ, ngày càng phát huy (khả năng, khuynh hướng…)
5. (Nhiếp ảnh) Rửa (phim ảnh)
6. (Quân sự) Triển khai, mở
7. (Toán học) Khai triển
8. Tỏ rõ ra, bộc lộ ra, biểu lộ ra
9. Tiến triển
10. (Ảnh) Hiện (ảnh)
TRỞ LẠI