I DO – 911 | Học tiếng Anh qua bài hát
Mục lục
Nội dung bài học
Âm nhạc.
My whole world changed from the moment I met you.
/maɪ hoʊl wɜːrld tʃeɪndʒd/ /frəm ðə ˈmoʊmənt aɪ mɛt juː/
Thế giới của anh thay đổi từ khi anh gặp em
Câu này diễn tả sự thay đổi lớn lao trong cuộc sống kể từ khi gặp người mình yêu. Mẫu tương tự: "My life changed completely when I met you."
– **whole world** (n. phr.): cả thế giới, toàn bộ cuộc sống.
– **from the moment…** (phr.): kể từ khoảnh khắc…
– **meet – met** (v): gặp mặt (quá khứ đơn dùng ‘met’).
And it would never be the same.
/ænd ɪt wʊd ˈnɛvər biː ðə seɪm/
Và thế giới ấy chưa hề giống như thế
Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi vĩnh viễn, không bao giờ quay lại như xưa. Mẫu tương tự: "Things will never be the same again."
– **never be the same** (phr.): không bao giờ giống như trước nữa.
– Cấu trúc **would + V**: diễn tả dự đoán/khẳng định về một trạng thái trong tương lai nhìn từ quá khứ.
Felt like I knew that I'd always love you.
/fɛlt laɪk aɪ njuː/ /ðæt aɪd ˈɔːlweɪz lʌv juː/
Cảm giác giống như anh biết mình sẽ luôn yêu em
Diễn tả cảm giác định mệnh, nhận ra tình cảm ngay lập tức. Mẫu tương tự: "I felt like I had known you forever."
– **felt like** (phr.): cảm thấy như là…
– **I’d** = I would (dạng quá khứ của will trong câu tường thuật/quá khứ).
– **always** (adv): luôn luôn.
From the moment I heard your name.
/frəm ðə ˈmoʊmənt/ /aɪ hɜːrd jʊər neɪm/
Từ khoảnh khắc anh nghe thấy tên em
Nhấn mạnh mốc thời gian bắt đầu một cảm xúc/sự kiện ngay từ lần đầu tiên. Mẫu tương tự: "I liked you from the moment I saw you."
– **from the moment…**: ngay từ lúc/khoảnh khắc…
– **hear – heard** (v): nghe thấy (quá khứ dùng ‘heard’).
Everything was perfect, I knew this love is worth it.
/ˈɛvrɪθɪŋ wəz ˈpɜːrfɪkt/ /aɪ njuː ðɪs lʌv ɪz wɜːrθ ɪt/
Mọi thứ thật hoàn hảo, anh biết tình yêu này thật đáng giá
Nói về sự xứng đáng của tình yêu dù có phải trải qua điều gì. Mẫu tương tự: "All the effort was totally worth it."
– **perfect** (adj): hoàn hảo.
– **be worth it** (phr.): đáng giá, xứng đáng công sức/tình cảm bỏ ra.
Our own micracle in the makin'.
/aʊər oʊn ˈmɪrəkəl/ /ɪn ðə ˈmeɪkɪŋ/
Phép nhiệm màu đang được đôi mình tạo ra
Miêu tả một điều kỳ diệu đang dần được hình thành qua thời gian. Mẫu tương tự: "This project is a success in the making."
– **miracle** (n): điều kỳ diệu, phép màu.
– **in the making** (phr.): đang trong quá trình hình thành/tạo nên.
'Til the world stops turning.
/tɪl ðə wɜːrld stɑːps ˈtɜːrnɪŋ/
Cho đến khi thế giới ngừng quay
Cách nói ẩn dụ cho sự vĩnh cửu, mãi mãi. Mẫu tương tự: "I will love you 'til the end of time."
– **’til** = until: cho đến khi.
– **stop + V-ing**: ngừng hẳn việc gì đó (stops turning = ngừng quay).
I'll still be here waiting and waiting to make that vow that I'll.
/aɪl stɪl biː hɪər ˈweɪtɪŋ/ /tuː meɪk ðæt vaʊ ðæt aɪl/
Anh sẽ vẫn ở đây chờ đợi và đợi để thực hiện lời nguyện thề rằng anh sẽ
Diễn tả sự kiên trì chờ đợi thời khắc tuyên hứa trọng đại. Mẫu tương tự: "I will be waiting here until you come back."
– **still** (adv): vẫn.
– **make a vow** (phr.): đưa ra lời thề/nguyện thề.
I'll be by your side, 'til the day I die.
/aɪl biː baɪ jʊər saɪd/ /tɪl ðə deɪ aɪ daɪ/
Anh sẽ bên cạnh em, cho tới khi anh chết
Lời hứa đồng hành trọn đời. Mẫu tương tự: "I promise to be by your side forever."
– **by your side** (phr.): ở bên cạnh bạn.
– **’til the day I die** (phr.): cho đến ngày tôi qua đời (cho đến trọn đời).
I'll be waiting 'til hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Lời chờ đợi câu chấp thuận kết hôn ("I do"). Mẫu tương tự: "I can't wait to hear you say yes."
– **wait ’til…**: chờ cho tới khi…
– **hear someone do something**: nghe ai đó làm gì.
– **I Do**: lời đáp “Tôi đồng ý” chuẩn mực trong lễ kết hôn.
Something old, something new.
/ˈsʌmθɪŋ oʊld/ /ˈsʌmθɪŋ njuː/
Một vật tượng trưng cho sự vĩnh cửu, một cho tương lai tươi sáng
Trích dẫn phong tục cưới truyền thống phương Tây mang lại may mắn. Mẫu tương tự: "Every bride needs something old and something new."
– **something + adj**: cái gì đó như thế nào (đại từ bất định đi trước tính từ).
– Tục ngữ cưới: “Something old, something new, something borrowed, something blue”.
Something borrowed, something blue.
/ˈsʌmθɪŋ ˈbɑːroʊd/ /ˈsʌmθɪŋ bluː/
Một vật tượng trưng cho niềm hạnh phúc kéo dài, một cho tình yêu chân thành và thủy chung
Vế tiếp theo của hủ tục cưới truyền thống phương Tây. Mẫu tương tự: "She wore a blue garter as her something blue."
– **borrowed** (adj): được mượn.
– **blue** (adj/n): màu xanh lơ (tượng trưng cho sự trung thành trong đám cưới phương Tây).
I'll be waiting 'til I hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl aɪ hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Nhắc lại điệp khúc thể hiện quyết tâm và lòng kiên trì. Mẫu tương tự: "I will stand here until you give me an answer."
– **I’ll be waiting**: thì tương lai tiếp diễn thể hiện hành động chờ đợi kéo dài liên tục.
Smiles by the thousands, your tears have all dried out.
/smaɪlz baɪ ðə ˈθaʊzəndz/ /jʊər tɪərz hæv ɔːl draɪd aʊt/
Nụ cười rực rỡ, nước mắt em đã khô cạn
Miêu tả niềm vui tràn ngập xua tan mọi nỗi buồn trước đó. Mẫu tương tự: "Her tears dried out as she started to smile."
– **by the thousands** (phr.): hàng ngàn, vô số.
– **dry out** (phr. v): khô ráo hẳn, khô cạn.
'Cos I won't see you cry again.
/kəz aɪ woʊnt siː juː kraɪ əˈɡɛn/
Bởi anh không muốn thấy em khóc thêm một lần nữa
Sự che chở, không muốn để người yêu phải tổn thương. Mẫu tương tự: "I never want to see you sad again."
– **’cos** = because: vì, bởi vì.
– **won’t** = will not.
– **see someone do something**: nhìn thấy ai làm việc gì.
Throw pennies in the fountain, and look at what comes out.
/θroʊ ˈpɛniːz ɪn ðə ˈfaʊntn̩/ /ænd lʊk ət wʌt kʌmz aʊt/
Ném đồng xu vào đài phun nước và mong chờ điều ước này sẽ đưa anh đi đến đâu
Hành động ném đồng xu cầu nguyện ước mơ thành hiện thực. Mẫu tương tự: "Make a wish and throw a coin into the well."
– **penny / pennies** (n): đồng xu nhỏ.
– **fountain** (n): đài phun nước.
– **come out** (phr. v): diễn ra, xuất hiện kết quả.
Sometimes wishes do come true.
/ˈsʌmtaɪmz ˈwɪʃɪz duː kʌm truː/
Đôi khi mong ước sẽ trở thành sự thật
Khẳng định niềm tin vào việc ước mơ thành hiện thực. Mẫu tương tự: "My dream finally came true."
– **wish** (n): điều ước, mong muốn.
– **come true** (phr.): trở thành sự thật.
– Từ **do** ở đây dùng để trợ từ nhấn mạnh tính xác thực của hành động.
Everything was perfect, I knew this love is worth it.
/ˈɛvrɪθɪŋ wəz ˈpɜːrfɪkt/ /aɪ njuː ðɪs lʌv ɪz wɜːrθ ɪt/
Mọi thứ thật hoàn hảo, anh biết tình yêu này thật đáng giá
Nhắc lại sự trân trọng tuyệt đối dành cho tình yêu này. Mẫu tương tự: "This experience was completely worth it."
– **worth it** (adj. phr.): xứng đáng.
Our own micracle in the makin'.
/aʊər oʊn ˈmɪrəkəl/ /ɪn ðə ˈmeɪkɪŋ/
Phép nhiệm màu đang được đôi mình tạo ra
Cùng nhau xây dựng một câu chuyện tình đẹp như kỳ tích. Mẫu tương tự: "We are making our own destiny."
– **our own** (phr.): của chính chúng ta.
– **miracle** (n): phép màu.
'Til the world stops turning.
/tɪl ðə wɜːrld stɑːps ˈtɜːrnɪŋ/
Cho đến khi thế giới ngừng quay
Biểu thị tình yêu bất tận không giới hạn thời gian. Mẫu tương tự: "I will stay with you until the end."
– **turn** (v): xoay, quay.
I'll still be here waiting and waiting to make that vow that I'll.
/aɪl stɪl biː hɪər ˈweɪtɪŋ/ /tuː meɪk ðæt vaʊ ðæt aɪl/
Anh sẽ vẫn ở đây chờ đợi và đợi để thực hiện lời nguyện thề rằng anh sẽ
Sự cam kết bền bỉ chờ đợi ngày trọng đại. Mẫu tương tự: "I will be waiting right here for you."
– **waiting and waiting**: lặp lại động từ để nhấn mạnh sự kiên nhẫn dài lâu.
I'll be by your side, 'til the day I die.
/aɪl biː baɪ jʊər saɪd/ /tɪl ðə deɪ aɪ daɪ/
Anh sẽ bên cạnh em, cho tới khi anh chết
Sự kề vai sát cánh trọn cuộc đời. Mẫu tương tự: "I will stand by you no matter what."
– **die** (v): qua đời, chết.
I'll be waiting 'til hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Chờ đợi lời đáp lại chân thành trong đám cưới. Mẫu tương tự: "I'm waiting to hear your answer."
– **hear you say**: nghe em nói.
Something old, something new.
/ˈsʌmθɪŋ oʊld/ /ˈsʌmθɪŋ njuː/
Một vật tượng trưng cho sự vĩnh cửu, một cho tương lai tươi sáng
Hình ảnh chuẩn bị cho một đám cưới hoàn hảo. Mẫu tương tự: "She prepared everything old and new for the wedding."
– **old** (adj): cũ, lâu đời.
– **new** (adj): mới.
Something borrowed, something blue.
/ˈsʌmθɪŋ ˈbɑːroʊd/ /ˈsʌmθɪŋ bluː/
Một vật tượng trưng cho niềm hạnh phúc kéo dài, một cho tình yêu chân thành và thủy chung
Các yếu tố may mắn của cô dâu trong ngày trọng đại. Mẫu tương tự: "Her veil was something borrowed from her sister."
– **borrow** (v): mượn.
I'll be waiting 'til I hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl aɪ hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Kiên trì chờ câu trả lời trọn vẹn từ đối phương. Mẫu tương tự: "I'll keep waiting until you say yes."
– **say I Do**: đồng ý kết hôn.
Always better than worse, protect you from the hurt.
/ˈɔːlweɪz ˈbɛtər ðæn wɜːrs/ /prəˈtɛkt juː frəm ðə hɜːrt/
Dù thuận lợi hay khó khăn, anh sẽ luôn bảo vệ em khỏi những tổn thương
Lời hứa bảo vệ bạn đời khỏi mọi giông bão. Mẫu tương tự: "I will protect you from any danger."
– **better than worse** (phr.): tốt hơn hay xấu đi (biến tấu từ thề nguyện ‘for better or for worse’).
– **protect someone from something**: bảo vệ ai khỏi điều gì.
– **hurt** (n): sự tổn thương.
I'll be waiting 'til hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Tiếp tục khẳng định tấm lòng chân thành không đổi. Mẫu tương tự: "I'm waiting for your green light."
– **wait ’til…**: chờ đến khi.
I Do love you, yes I Do love you.
/aɪ duː lʌv juː/ /jɛs aɪ duː lʌv juː/
Em nói rằng em yêu anh , vâng , em yêu anh
Sử dụng 'do' để nhấn mạnh tình yêu vô cùng sâu sắc. Mẫu tương tự: "I do believe you."
– **do + V (nguyên thể)**: cấu trúc nhấn mạnh khẳng định (“Anh thực sự rất yêu em”).
I'll be waiting 'til hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Chờ đợi câu trả lời nguyện ước. Mẫu tương tự: "I'll be waiting right here for your answer."
– **say I Do**: nói câu đồng ý.
I'll be waiting 'til hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Điệp khúc vang lên khẳng định mong muốn đong đầy. Mẫu tương tự: "I will keep waiting until you say yes."
– **hear you say**: lắng nghe điều bạn nói.
Coz I love you, love you….
/kəz aɪ lʌv juː/ /lʌv juː/
Vì anh yêu em, yêu em mà thôi…
Bày tỏ tình cảm đơn sơ nhưng nồng thắm. Mẫu tương tự: "Because I love you, I'll do anything."
– **Coz** = Cause / Because: bởi vì.
I'll be by your side, 'til the day I die.
/aɪl biː baɪ jʊər saɪd/ /tɪl ðə deɪ aɪ daɪ/
Anh sẽ bên cạnh em, cho tới khi anh chết
Cam kết gắn bó suốt cả cuộc đời. Mẫu tương tự: "I promise to stay by your side forever."
– **by your side**: ở bên em.
I'll be waiting 'til hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Chờ đợi điều tuyệt vời nhất xảy ra. Mẫu tương tự: "I am patiently waiting for your answer."
– **wait ’til**: chờ đợi tới lúc.
Something old, something new.
/ˈsʌmθɪŋ oʊld/ /ˈsʌmθɪŋ njuː/
Một vật tượng trưng cho sự vĩnh cửu, một cho tương lai tươi sáng
Nhắc tới những vật phẩm truyền thống may mắn. Mẫu tương tự: "She wore something old for good luck."
– **something old, something new**: điềm lành trong đám cưới.
Something borrowed, something blue.
/ˈsʌmθɪŋ ˈbɑːroʊd/ /ˈsʌmθɪŋ bluː/
Một vật tượng trưng cho niềm hạnh phúc kéo dài, một cho tình yêu chân thành và thủy chung
Biểu tượng của niềm vui vĩnh cửu và lòng trung thành. Mẫu tương tự: "Borrowing a ring as something borrowed."
– **borrowed** (adj): mượn từ ai đó.
I'll be waiting 'til I hear you say I Do.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ/ /tɪl aɪ hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh sẽ đợi cho đến khi nghe thấy em nói đồng ý
Mong chờ khoảnh khắc hai người về chung một nhà. Mẫu tương tự: "I can't wait until I hear you say yes."
– **hear you say I Do**: lắng nghe lời đồng ý từ em.
We're shining like a diamond, just look at us now.
/wɪr ˈʃaɪnɪŋ laɪk ə ˈdaɪəmənd/ /dʒʌst lʊk ət ʌs naʊ/
Đôi mình tỏa sáng như những viên kim cương, chỉ cần
Bày tỏ sự tự hào về tình yêu đẹp đẽ và rực rỡ hiện tại. Mẫu tương tự: "Look at us now, we made it together."
– **shine** (v): tỏa sáng.
– **like a diamond** (phr.): như một viên kim cương.
– **look at us now** (phr.): hãy nhìn chúng ta bây giờ xem.
I wanna hear you say I Do.
/aɪ ˈwɑːnə hɪər juː seɪ aɪ duː/
Anh muốn nghe em nói đồng ý
Bày tỏ mong muốn thiết tha được nghe lời thề nguyện. Mẫu tương tự: "I want to hear you say yes right now."
– **wanna** = want to: muốn.
– **hear someone do something**: nghe thấy ai đó làm việc gì.




